Danh từ
- (Toán học) Tên gọi chung của 5 loại hàm số: hàm lũy thừa, hàm mũ, hàm logarit, hàm lượng giác, hàm lượng giác ngược.
Cấu tạo âm tiết
| hàm | âm đầu h · vần am · thanh huyền |
| số | âm đầu s · vần ô · thanh sắc |
| sơ | âm đầu s · vần ơ · thanh ngang |
| cấp | âm đầu c · vần âp · thanh sắc |
| cơ | âm đầu c · vần ơ · thanh ngang |
| bản | âm đầu b · vần an · thanh hỏi |
Định nghĩa theo mục "hàm số sơ cấp cơ bản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.