Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [səː˧˧ ʔɗo˨˩] · Huế [ʂəː˧˧ ʔɗow˦˩] ~ [səː˧˧ ʔɗow˦˩] · Sài Gòn [ʂəː˧˧ ʔɗow˨˩] ~ [səː˧˧ ʔɗow˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Bản vẽ đơn giản chỉ ghi những nét chính.
"sơ đồ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | diagram |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 図 ず · ダイヤグラム |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | схема схе́ма |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | lo schema · la pianta |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sơ đồ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.