䑓
đàiHán Việt
Có âm Hán Việt U+4453
- Bộ thủ
- 至 chí số 133
- Nét ngoài bộ
- 7
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- đài — Hán Việt. Chữ cùng âm "đài" · âm tiết đài
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(same as 臺) a lookout, a tower, a terrace, a platform, a stage
Chữ khác cũng đọc là "đài"
Chữ cùng bộ 至
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 䑓
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 䑓 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).