Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ɣap̚˧˨ʔ ɣəː˦ˀ˥] · Huế [ɣap̚˨˩ʔ ɣəː˧˨] · Sài Gòn [ɣap̚˨˩˨ ɣəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Gặp nhau giữa những người có quan hệ ít nhiều thân mật.
- Gặp gỡ bà con.
- Cuộc gặp gỡ thân mật.
Câu ví dụ thêm
- Tôi luôn gặp gỡ bạn bè của mình vào cuối tuần.I always meet my friends on the weekend.
- Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.I don't know if I believe in destiny, but this meeting feels like a sign.
"gặp gỡ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to meet |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 出会い であい · 出合い であい |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 만남 mannam |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | la rencontre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Begegnung |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | встречаться встреча́ться |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | พบปะ phóp-pà |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "gặp gỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.