Danh từ
- Chương trình máy tính giúp tìm kiếm và loại bỏ lỗi trong chương trình khác.
Từ liên quan
Đồng nghĩa
Cấu tạo âm tiết
| trình | âm đầu tr · vần inh · thanh huyền |
| gỡ | âm đầu g · vần ơ · thanh ngã |
| lỗi | âm đầu l · vần ôi · thanh ngã |
Định nghĩa theo mục "trình gỡ lỗi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.