phen

Danh từ Có chữ Nôm Thanh ngangVần en

Phát âm (IPA): Hà Nội [fɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [fɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Lần, lượt.
    • Nắng mưa đã biết mấy phen đổi đời (Truyện Kiều)
    • Bị bắt năm sáu phen rồi mà vẫn cứ ăn cắp.

Câu ví dụ thêm

  • Tôi đã đến thăm Pa-ri, nhưng tôi đã không leo lên tháp Ép-phen vì tôi sợ độ cao.I visited Paris, but I didn't climb the Eiffel tower, since I'm afraid of heights.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"phen" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 番 Pān

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "phen"

Cấu tạo âm tiết

phenâm đầu ph · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.