phèn
Phát âm (IPA): Hà Nội [fɛn˨˩] · Huế [fɛŋ˦˩] · Sài Gòn [fɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tên gọi chung các loại muối kép gồm hai muối sulfat.
- Phèn chua (nói tắt). Nước đã đánh phèn.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "phèn"
đường phènLoại đường được sản xuất từ đường cát, hạt to hơn đường cát và kết tinh thành từng khối, vị ngọt thanh mát hơn đường cát.phèn phẹtRộng bè bè và xấu.giấy phènGiấy có hồ phèn cho dai và không thấm nước, dùng để bọc.phèn đenLoài cây cùng họ với thầu dầu, lá dùng để nhuộm màu đen.phèn chuaTên thông thường của sun-phát kép nhôm và ka-li, dùng để đánh nước cho trong, làm thuốc cầm màu trong việc nhuộm và thuốc teo trong y học.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "phèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.