đường phèn

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗɨəŋ˨˩ fɛn˨˩] · Huế [ʔɗɨəŋ˦˩ fɛŋ˦˩] · Sài Gòn [ʔɗɨəŋ˨˩ fɛŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Loại đường được sản xuất từ đường cát, hạt to hơn đường cát và kết tinh thành từng khối, vị ngọt thanh mát hơn đường cát.

"đường phèn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh rock sugar

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền
phènâm đầu ph · vần en · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "đường phèn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.