Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

phu phen

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [fu˧˧ fɛn˧˧] · Huế, Sài Gòn [fʊw˧˧ fɛŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Phu nói chung, công nhân thời vụ.
    • Phu phen đi đắp đường.

Cấu tạo âm tiết

phuâm đầu ph · vần u · thanh ngang
phenâm đầu ph · vần en · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "phu phen" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.