tưới
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˦] · Huế [tɨj˨˩˦] · Sài Gòn [tɨj˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đổ nước, phun nước ra cho ướt đều.
- Tưới cây.
- Tưới đường.
Câu ví dụ thêm
- Không nên tưới cây khi trời đang nắng.It's not good to water plants in direct sunlight.
- Tom đang tưới nước cho khu vườn.Tom is watering the garden.
- Tôi luôn tưới cây vào buổi sáng.I always water the plants in the morning.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tưới" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to water (plants) |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 浇 jiāo |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | arroser |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | รด rót |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tưới"
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tưới" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.