tươi
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧] · Huế, Sài Gòn [tɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Xanh tốt, chưa héo chưa khô.
- Rau còn tươi.
- Cau tươi.
- Nói cá thịt... chưa biến chất, không ươn.
- Thịt bò tươi.
- Sống, chưa nấu chín.
- Ăn sống nuốt tươi.
- Vui vẻ.
- Mặt tươi.
- Đời tươi.
- Đẹp và sáng.
- Màu tươi.
- Đỏ tươi.
- Nói bữa ăn có thịt, cá, ngon lành hơn bữa ngày thường.
- Bữa cơm hôm nay tươi hơn hôm qua.
- Dôi mội chút so với một trọng lượng ghi trên cân.
- Miếng thịt hai lạng rưỡi tươi, phải bớt đi một mẩu bằng quả cau cho đúng.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ (B-S) (HV: ).
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"tươi" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | fresh |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 新鲜 xīn xiān |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 新鮮 しんせん · 生 なま |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 신선하다 sinseonhada · 싱싱하다 singsinghada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | frais |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | frisch |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | свежий све́жий |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | สด sòt |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | fresco |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "tươi"
tươi tắnTươi, ánh lên niềm vui, trông thích mắt.vui tươiXem vuixinh tươiXinh và tươi tắn, có sức sống.xanh tươiTươi tốt, đầy sức sống.tươi cười(Vẻ mặt) Vui vẻ, hồ hởi.tươi tốtNói cây cối xanh đẹp.tươi tỉnhVui vẻ hớn hở.chết tươiChết ngay lập tức.tươi mátTươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.bia tươiBia vừa sản xuất xong được đưa ra sử dụng ngay.tươi sống(thực phẩm) được giữ nguyên ở dạng tươi, chứ không chế biến.tươi khôÝ nói là sự sống chết hay sự giàu nghèo.tốt tươiNói cây cối xanh tươi, đẹp đẽ.phân tươiPhân người hay phân súc vật dùng thẳng không ủ, để bón cây.tươi vui.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.