vui tươi

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuj˧˧ tɨəj˧˧] · Huế [vuj˧˧ tɨj˧˧] · Sài Gòn [vuj˧˧ tɨj˧˧] ~ [juj˧˧ tɨj˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem vui

Câu ví dụ

  • Dù nghèo, Tom vẫn vui tươi.Though poor, Tom was happy.
  • Tiếng cười là nguyên liệu quan trọng cho một cuộc sống vui tươi.Laughter is a vital ingredient for a joyful life.

"vui tươi" trong các thứ tiếng

🇮🇹 Tiếng Ý gaio

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

vuiâm đầu v · vần ui · thanh ngang
tươiâm đầu t · vần ươi · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "vui tươi" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.