tươi cười

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧ kɨəj˨˩] · Huế [tɨj˧˧ kɨj˦˩] · Sài Gòn [tɨj˧˧ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. (Vẻ mặt) Vui vẻ, hồ hởi.
    • Lúc nào cũng tươi cười, niềm nở.

"tươi cười" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật にこにこ
🇹🇭 Tiếng Thái ยิ้มแย้ม yím-yáem

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươiâm đầu t · vần ươi · thanh ngang
cườiâm đầu c · vần ươi · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "tươi cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.