Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧ kɨəj˨˩] · Huế [tɨj˧˧ kɨj˦˩] · Sài Gòn [tɨj˧˧ kɨj˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Vẻ mặt) Vui vẻ, hồ hởi.
- Lúc nào cũng tươi cười, niềm nở.
"tươi cười" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tươi cười" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.