Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

tươi tắn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧ tan˧˦] · Huế [tɨj˧˧ taŋ˦˧˥] · Sài Gòn [tɨj˧˧ taŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Tươi, ánh lên niềm vui, trông thích mắt.
    • Màu sắc tươi tắn.
    • Nụ cười tươi tắn.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"tươi tắn" trong các thứ tiếng

🇨🇳 Tiếng Trung 鲜艳 xiān yàn
🇯🇵 Tiếng Nhật 生き生き いきいき
🇹🇭 Tiếng Thái แจ่มใส jàem-sǎi

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươiâm đầu t · vần ươi · thanh ngang
tắnâm đầu t · vần ăn · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tươi tắn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.