tươi tốt

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [tɨəj˧˧ tot̚˧˦] · Huế [tɨj˧˧ tok̚˦˧˥] · Sài Gòn [tɨj˧˧ tok̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Nói cây cối xanh đẹp.

"tươi tốt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lush
🇨🇳 Tiếng Trung 茂盛 mào shèng

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

tươiâm đầu t · vần ươi · thanh ngang
tốtâm đầu t · vần ôt · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "tươi tốt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.