Tính từ
- Tươi và dịu mát, gây cảm giác dễ chịu, ưa thích.
- màu sắc tươi mát
- không khí tươi mát, trong lành
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "tươi mát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.