rải

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần ai

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːj˧˩] · Huế [ʐaːj˧˨] · Sài Gòn [ɹaːj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Dọc cây khoai nước.
Động từ
  1. Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng.
    • Rải thóc ra phơi.
    • Rải đá lót đường.
  2. Nói cá đẻ.
    • Mùa cá rải.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"rải" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh scatter · to scatter; to spread
🇯🇵 Tiếng Nhật 散らす ちらす · 撒く まく
🇰🇷 Tiếng Hàn 뿌리다 ppurida
🇫🇷 Tiếng Pháp répandre · disperser
🇮🇹 Tiếng Ý spargere

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "rải"

Cấu tạo âm tiết

rảiâm đầu r · vần ai · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "rải" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.