"dải" hay "rải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu d/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dải

Danh từ
  1. Dây dài và dẹt thường bằng vải hay lụa.
    • Hàng bóng cờ tang thắt dải đen (Tố Hữu)
  2. Từ đặt trước những danh từ chỉ một vật dài.
    • Dải núi.
  3. Loài bò sát lớn, họ rùa, thường sống ở những đầm sâu.

Hay gặp trong: treo dải, trúng dải, phá dải

Xem đủ "dải" →

rải

Danh từ
  1. Dọc cây khoai nước.
Động từ
  1. Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng.
    • Rải thóc ra phơi.
  2. Nói cá đẻ.
    • Mùa cá rải.

Hay gặp trong: rải rắc

Xem đủ "rải" →

Mẹo nhớ: âm đầu d/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.