"giải" hay "rải"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giải

Danh từ
  1. Rùa nước ngọt, trông giống con ba ba nhưng cỡ rất lớn, sống ở vực sâu.
  2. Cái có giá trị tinh thần hoặc vật chất dành riêng cho người hay đơn vị đạt thành tích cao trong một số cuộc thi, hay thắng trong một số trò chơi.
    • Giải thi đua.
  3. (Ph.) . x. Trải.
Động từ
  1. Đi kèm theo để đưa đến một nơi nào đó bằng cách cưỡng bức.
    • Giải tù binh.
  2. (Kết hợp hạn chế) . Làm cho thoát được cái đang trói buộc, hạn chế tự do.
    • Giải thế nguy.
  3. (Kết hợp hạn chế) . Làm cho như tan mất đi cái đang làm khó chịu.
    • Giải mối ngờ vực.
  4. Làm cho những rắc rối hoặc bí ẩn được gỡ dần ra để tìm ra đáp số hoặc câu trả lời.
    • Giải bài toán.

Hay gặp trong: giải phóng, giải tán, giải thưởng, giải pháp, diễn giải, giải thoát, hòa giải, giải thể, giải tích, giải tỏa

Xem đủ "giải" →

rải

Danh từ
  1. Dọc cây khoai nước.
Động từ
  1. Rắc ra, vãi ra cho đều trên một khoảng rộng.
    • Rải thóc ra phơi.
  2. Nói cá đẻ.
    • Mùa cá rải.

Hay gặp trong: rải rắc

Xem đủ "rải" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.