chạy chữa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕaj˧˨ʔ t͡ɕɨə˦ˀ˥] · Huế [t͡ɕaj˨˩ʔ t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [ca(ː)j˨˩˨ cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Tìm thầy tìm thuốc để chữa cho người bệnh.
    • Gia đình đã hết lòng chạy chữa.

Cấu tạo âm tiết

chạyâm đầu ch · vần ay · thanh nặng
chữaâm đầu ch · vần ưa · thanh ngã

Định nghĩa theo mục "chạy chữa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.