Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

có chửa

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kɔ˧˦ t͡ɕɨə˧˩] · Huế [kɔ˨˩˦ t͡ɕɨə˧˨] · Sài Gòn [kɔ˦˥ cɨə˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Người phụ nữ đang mang thai.
    • Chị Hai có chửa.

Câu ví dụ thêm

  • Cô ấy có chửa.She is pregnant.

Cấu tạo âm tiết

cóâm đầu c · vần o · thanh sắc
chửaâm đầu ch · vần ưa · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "có chửa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.