Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chúa tể

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦ te˧˩] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦ tej˧˨] · Sài Gòn [cuə˦˥ tej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Kẻ nắm toàn bộ quyền thống trị, quyền chi phối.
    • Làm chúa tể một vùng.
    • Chúa tể rừng xanh.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 主宰.

"chúa tể" trong các thứ tiếng

🇷🇺 Tiếng Nga повелитель повели́тель

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc
tểâm đầu t · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "chúa tể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.