vua chúa

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [vuə˧˧ t͡ɕuə˧˦] · Huế [vuə˧˧ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [vuə˧˧ cuə˦˥] ~ [juə˧˧ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Xem vua.

Cấu tạo âm tiết

vuaâm đầu v · vần ua · thanh ngang
chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "vua chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.