Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [lajŋ̟˦ˀ˥ t͡ɕuə˧˦] · Huế [lɛɲ˧˨ t͡ɕuə˨˩˦] · Sài Gòn [lan˨˩˦ cuə˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chúa phong kiến chiếm đoạt ruộng đất của nông dân và bóc lột sức lao động của họ trong thời Trung cổ ở châu Âu.
"lãnh chúa" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | le seigneur |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | лорд |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "lãnh chúa" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.