Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦ səːn˧˧ ləm˧˧] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦ ʂəːŋ˧˧ ləm˧˧] ~ [t͡ɕuə˨˩˦ səːŋ˧˧ ləm˧˧] · Sài Gòn [cuə˦˥ ʂəːŋ˧˧ ləm˧˧] ~ [cuə˦˥ səːŋ˧˧ ləm˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (Văn chương) Loài thú mạnh mẽ, khôn ngoan và oai linh nhất, như hổ, sư tử, được coi là chúa của muông thú trong rừng.
- 2010, Như Phú, Hổ than, đại bàng khóc !, Báo Người lao động
- Chúa sơn lâm bị nhốt trong hũ rượu, đại bàng bị móc mắt để ăn. Thú quý đang trở thành mốt ăn, mốt trưng bày của những người lắm tiền.
Cấu tạo âm tiết
| chúa | âm đầu ch · vần ua · thanh sắc |
| sơn | âm đầu s · vần ơn · thanh ngang |
| lâm | âm đầu l · vần âm · thanh ngang |
Định nghĩa theo mục "chúa sơn lâm" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.