Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

chúa hề

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕuə˧˦ he˨˩] · Huế [t͡ɕuə˨˩˦ hej˦˩] · Sài Gòn [cuə˦˥ hej˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chỉ những người hài hước, có khả năng gây cười, luôn tạo ra các trò đùa; hoặc dùng mỉa mai những người tưởng mình hài hước.
    • Các ông các bà chúa hề ơi, sao lại buồn cười thế!

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ ghép giữa . Chưa rõ nguồn gốc của từ này; được dùng phổ biến từ năm 2020.

Cấu tạo âm tiết

chúaâm đầu ch · vần ua · thanh sắc
hềâm đầu h · vần ê · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "chúa hề" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.