鄄
nhânHán Việt
quyênHán Việt
quyếnHán Việt
Có âm Hán Việt U+9104
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 11
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- nhân — Hán Việt. Chữ cùng âm "nhân" · âm tiết nhân
- quyên — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyên" · âm tiết quyên
- quyến — Hán Việt. Chữ cùng âm "quyến" · âm tiết quyến
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
a county in Shandong
Chữ khác cũng đọc là "nhân"
Chữ khác cũng đọc là "quyên"
Chữ khác cũng đọc là "quyến"
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄄
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄄 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).