"ran" hay "ranh"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
ran
Tính từ
- Vang, lan khắp mọi nơi.
- Pháo ran.
Hay gặp trong: râm ran, u ran, ran rát, nổ ran
Xem đủ "ran" →ranh
Danh từ
- Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
Tính từ
- . D. Đứa con đẻ ra không nuôi được và, theo mê tín, lại lộn lại làm con.
- Tinh quái.
- Thằng bé ranh lắm..
Hay gặp trong: ranh giới, ranh mãnh, trẻ ranh, nhãi ranh, tinh ranh, ranh ma, rắp ranh, mẹ ranh, giáp ranh, ranh con
Xem đủ "ranh" →Mẹo nhớ: âm cuối nh/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.