Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

"ran" hay "ranh"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối nh/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ran

Tính từ
  1. Vang, lan khắp mọi nơi.
    • Pháo ran.

Hay gặp trong: râm ran, u ran, ran rát, nổ ran

Xem đủ "ran" →

ranh

Danh từ
  1. Chỗ ngăn ra để làm giới hạn.
Tính từ
  1. . D. Đứa con đẻ ra không nuôi được và, theo mê tín, lại lộn lại làm con.
  2. Tinh quái.
    • Thằng bé ranh lắm..

Hay gặp trong: ranh giới, ranh mãnh, trẻ ranh, nhãi ranh, tinh ranh, ranh ma, rắp ranh, mẹ ranh, giáp ranh, ranh con

Xem đủ "ranh" →

Mẹo nhớ: âm cuối nh/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.