"gian" hay "ran"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gian

Danh từ
  1. Từng đơn vị căn nhà nhỏ.
    • Một gian nhà.
  2. Phần trong nhà ngăn cách bởi hai vì, hoặc hai bức phên, tường.
    • Nhà ba gian hai chái.
  3. Giữa, khoảng giữa.
    • Trung gian
  4. Trong một phạm vi nhất định.
    • Dân gian.
Danh từ
  1. Kẻ dối trá, lừa lọc.
    • Giết giặc trừ gian.
Tính từ
  1. Dối trá, lừa lọc.
    • Mưu gian.

Hay gặp trong: thời gian, không gian, gian lận, thế gian, trần gian, trung gian, gian nan, dân gian, gian khổ, gian khó

Xem đủ "gian" →

ran

Tính từ
  1. Vang, lan khắp mọi nơi.
    • Pháo ran.

Hay gặp trong: râm ran, u ran, nổ ran, ran rát

Xem đủ "ran" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.