"gian" hay "ran"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gian
Danh từ
- Từng đơn vị căn nhà nhỏ.
- Một gian nhà.
- Phần trong nhà ngăn cách bởi hai vì, hoặc hai bức phên, tường.
- Nhà ba gian hai chái.
- Giữa, khoảng giữa.
- Trung gian
- Trong một phạm vi nhất định.
- Dân gian.
Danh từ
- Kẻ dối trá, lừa lọc.
- Giết giặc trừ gian.
Tính từ
- Dối trá, lừa lọc.
- Mưu gian.
Hay gặp trong: thời gian, không gian, gian lận, thế gian, trần gian, trung gian, gian nan, dân gian, gian khổ, gian khó
Xem đủ "gian" →ran
Tính từ
- Vang, lan khắp mọi nơi.
- Pháo ran.
Hay gặp trong: râm ran, u ran, nổ ran, ran rát
Xem đủ "ran" →Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.