"dăn" hay "răn"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dăn

Động từ
  1. Chất lỏng bay hay phun ra từ một nguồn.
    • Coi chừng dăn nước sơn trên quần aó.
Xem đủ "dăn" →

răn

Động từ
  1. Nói điều hơn lẽ phải để thúc đẩy làm theo.
    • Đẻ con chẳng dạy chẳng răn,.

Hay gặp trong: khuyên răn, răn đe, răn bảo, răn dạy

Xem đủ "răn" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.