"dạng" hay "rạng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/d. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

dạng

Danh từ
  1. Hình thể, kích cỡ bên ngoài, dựa vào đó để phân biệt sự khác nhau giữa các sự vật, hiện tượng.
    • Cùng một loại thuốc có các dạng khác nhau.
  2. Phạm trù ngữ pháp của động từ biểu thị những mối quan hệ khác nhau giữa chủ thể và khách thể của hành động.
    • Dạng bị động.

Hay gặp trong: đa dạng, định dạng, bản dạng, hình dạng, đồng dạng, nhận dạng, biến dạng, dị dạng, giả dạng, bộ dạng

Xem đủ "dạng" →

rạng

Tính từ
  1. Mới hé sáng.
    • Trời đã rạng.
  2. Chói lọi, vẻ vang.
    • Rạng vẻ ông cha.

Hay gặp trong: rạng đông, rạng rỡ, rạng danh, tỏ rạng, ràng rạng, rạng mai, rạng ngày

Xem đủ "rạng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/d

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.