Chữ Hán Nôm đọc là "rương"
6 chữ có âm đọc "rương" trong tiếng Việt, 6 chữ Nôm. Xem thêm âm tiết "rương": cấu tạo, thanh, các từ tiếng Việt chứa âm này.
Chữ Nôm đọc là "rương"
陽the active, male prin…相mutual, reciprocal, e…箱case, box, chest, tru…床Khung gầm (ô tô, máy …厢side-room, wing; thea…廂side-room, wing; thea…
Nghĩa ngắn dưới mỗi chữ lấy từ Wiktionary tiếng Việt; chữ chưa có nghĩa tiếng Việt thì ghi nghĩa tiếng Anh của Unihan. Chữ thuộc khối mở rộng của Unicode cần phông Hán–Nôm mới hiện.
Âm kế tiếp
Nguồn: Unicode Unihan (giấy phép Unicode); Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).