"giằn" hay "giằng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giằn

Động từ
  1. Cầm vật gì gí mạnh xuống, tỏ ý giận dữ.
    • Nhớ ai cơm chẳng muốn ăn,.

Hay gặp trong: giằn vặt, giằn giỗi

Xem đủ "giằn" →

giằng

Danh từ
  1. Giằng xay (nói tắt).
Động từ
  1. Nắm chặt và dùng sức giành hoặc giữ lấy.
    • Giằng nhau.
  2. Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
    • Thanh giằng.

Hay gặp trong: giằng xay

Xem đủ "giằng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.