"giằng" hay "rằng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giằng
Danh từ
- Giằng xay (nói tắt).
Động từ
- Nắm chặt và dùng sức giành hoặc giữ lấy.
- Giằng nhau.
- Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
- Thanh giằng.
Hay gặp trong: giằng xay, giằng co, giằng xé
Xem đủ "giằng" →rằng
Động từ
- Nói.
- Chẳng nói chẳng rằng.
Liên từ
- Từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến.
- Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.
Hay gặp trong: cho rằng, e rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng, dù rằng, tuy rằng, tiếng rằng, biếng rằng
Xem đủ "rằng" →Mẹo nhớ: âm đầu r/gi
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.