"giằng" hay "rằng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu r/gi. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giằng

Danh từ
  1. Giằng xay (nói tắt).
Động từ
  1. Nắm chặt và dùng sức giành hoặc giữ lấy.
    • Giằng nhau.
  2. Liên kết các kết cấu trong công trình xây dựng để làm cho vững chắc.
    • Thanh giằng.

Hay gặp trong: giằng xay, giằng co, giằng xé

Xem đủ "giằng" →

rằng

Động từ
  1. Nói.
    • Chẳng nói chẳng rằng.
Liên từ
  1. Từ biểu thị nội dung sắp nói là điều làm rõ cho điều vừa nói đến.
    • Tôi tin rằng anh ấy sẽ thực hiện đúng lời hứa.

Hay gặp trong: cho rằng, e rằng, nghĩ rằng, tưởng rằng, dù rằng, tuy rằng, tiếng rằng, biếng rằng

Xem đủ "rằng" →

Mẹo nhớ: âm đầu r/gi

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.