"gián" hay "giáng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

gián

Danh từ
  1. Loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.
    • Trên thì gián nhấm vứt đi, giữa thì chuột gặm, dưới gì gì xuân. (ca dao)
  2. Tiền dùng thời xưa ở Việt Nam, ăn.
  3. Đồng tiền kẽm.
    • Một đồng tiền quí ăn gần hai lần tiền gián.

Hay gặp trong: nội gián, ngăn gián, gián tuyến, gián hoặc, ly gián, tiền gián, can gián, chính gián, cương gián, gián quan

Xem đủ "gián" →

giáng

Danh từ
  1. Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
    • Dấu giáng.
Động từ
  1. Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
    • Giáng chức.
  2. Giáng thế.
    • Tiên giáng.
  3. Rơi mạnh từ trên xuống.
    • Giáng một trận mưa.
  4. Đánh mạnh.
    • Giáng cho một cái tát.

Hay gặp trong: giáng sinh, giáng hạ, giáng chỉ, giáng trật, giáng họa, giáng hương, giáng thuỷ, giáng cấp, giáng chức, giáng phàm

Xem đủ "giáng" →

Mẹo nhớ: âm cuối ng/n

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.