"gián" hay "giáng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm cuối ng/n. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
gián
Danh từ
- Loài sâu bọ thuộc bộ cánh thẳng, cánh màu gụ, có mùi hôi, thường sống ở chỗ tối.
- Trên thì gián nhấm vứt đi, giữa thì chuột gặm, dưới gì gì xuân. (ca dao)
- Tiền dùng thời xưa ở Việt Nam, ăn.
- Đồng tiền kẽm.
- Một đồng tiền quí ăn gần hai lần tiền gián.
Hay gặp trong: nội gián, ngăn gián, gián tuyến, gián hoặc, ly gián, tiền gián, can gián, chính gián, cương gián, gián quan
Xem đủ "gián" →giáng
Danh từ
- Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
- Dấu giáng.
Động từ
- Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
- Giáng chức.
- Giáng thế.
- Tiên giáng.
- Rơi mạnh từ trên xuống.
- Giáng một trận mưa.
- Đánh mạnh.
- Giáng cho một cái tát.
Hay gặp trong: giáng sinh, giáng hạ, giáng chỉ, giáng trật, giáng họa, giáng hương, giáng thuỷ, giáng cấp, giáng chức, giáng phàm
Xem đủ "giáng" →Mẹo nhớ: âm cuối ng/n
- Giọng miền Nam đọc -n và -ng cuối gần như nhau (lan/lang), một số vùng đọc -nh thành -n, nên khi viết rất dễ nhầm.
- Mẹo: kết thúc tiếng mà hai môi chạm nhau là -ng sau o, ô, u (ong, ông, ung). Từ láy vần thường giữ cùng âm cuối: lang thang, mênh mông, lan man.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.