Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˦ tʰe˧˦] · Huế [jaːŋ˦˧˥ tʰej˨˩˦] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ tʰej˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- (từ trên cõi trời, cõi tiên) xuống cõi trần.
- Chúa giáng thế
- tiên nga giáng thế
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 降世.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giáng thế" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.