giáng thuỷ

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˦ tʰwi˧˩] · Huế [jaːŋ˦˧˥ tʰwɪj˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˦˥ tʰ⁽ʷ⁾ɪj˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Sự rơi của các hạt nước từ mây xuống đất dưới dạng lỏng hoặc rắn.

Cấu tạo âm tiết

giángâm đầu gi · vần ang · thanh sắc
thuỷâm đầu th · vần uy · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giáng thuỷ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.