"giáng" hay "ráng"?
Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:
giáng
Danh từ
- Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
- Dấu giáng.
Động từ
- Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
- Giáng chức.
- Giáng thế.
- Tiên giáng.
- Rơi mạnh từ trên xuống.
- Giáng một trận mưa.
- Đánh mạnh.
- Giáng cho một cái tát.
Hay gặp trong: giáng sinh, giáng hạ, giáng chỉ, giáng trật, giáng họa, giáng hương, giáng thuỷ, giáng cấp, giáng chức, giáng phàm
Xem đủ "giáng" →ráng
Danh từ
- Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào.
- Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa. (tục ngữ)
Động từ
Xem đủ "ráng" →
- (Miền Nam Việt Nam) Cố gắng.
- Ráng học hành.
Mẹo nhớ: âm đầu gi/r
- Giọng Hà Nội đọc d, gi, r gần như cùng một âm, giọng miền Nam đọc d và gi như nhau. Vì vậy ba chữ cái này hay bị viết lẫn.
- Từ Hán Việt không có tiếng nào bắt đầu bằng r. Gặp từ Hán Việt (thường đi với các tiếng Hán Việt khác) thì loại r, còn lại d hoặc gi.
- Trong từ Hán Việt: tiếng mang thanh ngã hoặc nặng thường viết d (diễn, dĩ, dụ, dự); tiếng mang thanh hỏi hoặc sắc thường viết gi (giải, giới, giám, giáo); thanh ngang và huyền thì cả hai đều có (dân – gia, danh – giang). Đây là xu hướng mạnh, vẫn có ngoại lệ.
- Từ láy âm đầu giữ nguyên chữ cái: dai dẳng, giòn giã, rì rào — biết một tiếng là đoán được tiếng kia.
Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.