"giáng" hay "ráng"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở âm đầu gi/r. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

giáng

Danh từ
  1. Dấu đặt trước nốt nhạc để biểu thị nốt đó được hạ thấp xuống nửa cung.
    • Dấu giáng.
Động từ
  1. Hạ xuống chức vụ, cấp bậc thấp hơn.
    • Giáng chức.
  2. Giáng thế.
    • Tiên giáng.
  3. Rơi mạnh từ trên xuống.
    • Giáng một trận mưa.
  4. Đánh mạnh.
    • Giáng cho một cái tát.

Hay gặp trong: giáng sinh, giáng hạ, giáng chỉ, giáng trật, giáng họa, giáng hương, giáng thuỷ, giáng cấp, giáng chức, giáng phàm

Xem đủ "giáng" →

ráng

Danh từ
  1. Đám mây có màu sắc hồng hoặc vàng... do ánh mặt trời buổi sáng sớm hoặc buổi chiều tà chiếu vào.
    • Ráng vàng thì nắng ráng trắng thì mưa. (tục ngữ)
Động từ
  1. (Miền Nam Việt Nam) Cố gắng.
    • Ráng học hành.
Xem đủ "ráng" →

Mẹo nhớ: âm đầu gi/r

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.