giáng chỉ

Động từ
Động từ
  1. Nói vua ban chỉ dụ xuống.

Cấu tạo âm tiết

giángâm đầu gi · vần ang · thanh sắc
chỉâm đầu ch · vần i · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giáng chỉ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.