Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˩ zaj˧˨ʔ] · Huế [jaːŋ˧˨ jaj˨˩ʔ] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦ ja(ː)j˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Truyền thụ tri thức.
- Cán bộ giảng dạy.
- Người phụ trách dạy một bộ môn trong trường đại học.
"giảng dạy" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | teaching |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 강의하다 ganguihada |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | преподавать преподава́ть |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | l'insegnamento |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giảng dạy" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.