thao giảng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰaːw˧˧ zaːŋ˧˩] · Huế [tʰaːw˧˧ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [tʰaːw˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Hoạt động được tổ chức trong nhà trường nhằm đánh giá các phương pháp dạy học mới, chất lượng giáo viên và chất lượng của chương trình giáo dục. Thường mang tính hình thức để thi đua nhưng không có giá trị thực chất.

Cấu tạo âm tiết

thaoâm đầu th · vần ao · thanh ngang
giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "thao giảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.