giảng đường

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːŋ˧˩ ʔɗɨəŋ˨˩] · Huế [jaːŋ˧˨ ʔɗɨəŋ˦˩] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦ ʔɗɨəŋ˨˩] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Phòng giảng dạy ở trường đại học.
    • Sinh viên tập họp trước giảng đường.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Trong đó, 講 (“giảng”: giải thích, giảng), 堂 (“đường”: nhà chính).

"giảng đường" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 講堂 こうどう
🇷🇺 Tiếng Nga аудитория аудито́рия

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ, cụm từ chứa "giảng đường"

Cấu tạo âm tiết

giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "giảng đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.