khu giảng đường

Danh từ
Danh từ
  1. Tòa nhà tại trường đại học có lớp học rất lớn.

"khu giảng đường" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh lecture hall · hall

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

khuâm đầu kh · vần u · thanh ngang
giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi
đườngâm đầu đ · vần ương · thanh huyền

Định nghĩa theo mục "khu giảng đường" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.