Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

khai giảng

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [xaːj˧˧ zaːŋ˧˩] · Huế [kʰaːj˧˧ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [kʰaːj˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Bắt đầu giảng dạy.
    • Trường học khai giảng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

Cấu tạo âm tiết

khaiâm đầu kh · vần ai · thanh ngang
giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "khai giảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.