bình giảng

Động từ
Động từ
  1. giảng giải và bình luận các chi tiết ngôn ngữ nghệ thuật, giá trị tư tưởng trong tác phẩm văn học.

Cấu tạo âm tiết

bìnhâm đầu b · vần inh · thanh huyền
giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "bình giảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.