Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

trợ giảng

Động từDanh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [t͡ɕəː˧˨ʔ zaːŋ˧˩] · Huế [ʈəː˨˩ʔ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʈəː˨˩˨ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Giảng viên phụ giúp việc giảng dạy thêm ở các trường đại học.
    • một trợ giảng giỏi
Danh từ
  1. Giảng dạy giúp thêm cho giảng viên chính ở trường đại học.
    • đi trợ giảng ở trường đại học

"trợ giảng" trong các thứ tiếng

🇯🇵 Tiếng Nhật 助手 じょしゅ

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

trợâm đầu tr · vần ơ · thanh nặng
giảngâm đầu gi · vần ang · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "trợ giảng" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.