giản thể

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˩ tʰe˧˩] · Huế [jaːŋ˧˨ tʰej˧˨] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦ tʰej˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Thực hiện đơn giản hơn; giảm độ phức tạp của nó.
  2. Nói đến Tiếng Trung giản thể.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi
thểâm đầu th · vần ê · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "giản thể" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.