Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

đơn giản

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɗəːn˧˧ zaːn˧˩] · Huế [ʔɗəːŋ˧˧ jaːŋ˧˨] · Sài Gòn [ʔɗəːŋ˧˧ jaːŋ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Xem giản đơn.
    • đầu óc đơn giản

Câu ví dụ thêm

  • Bài thứ hai thì rất đơn giản.The second lesson is very simple.
  • Vấn đề đó hoàn toàn không hề đơn giản.The problem is far from easy.
  • Đây là một ví dụ đơn giản.Here's a simple example.

"đơn giản" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh simple · simply · plain · straightforward
🇨🇳 Tiếng Trung 简单 jiǎn dān
🇯🇵 Tiếng Nhật 簡単 かんたん · 単純 たんじゅん
🇰🇷 Tiếng Hàn 단순하다 dansunhada · 간단하다 gandanhada · 단순 dansun
🇫🇷 Tiếng Pháp simple
🇩🇪 Tiếng Đức einfach · simpel
🇷🇺 Tiếng Nga простой просто́й
🇮🇹 Tiếng Ý semplice

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang
giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "đơn giản" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.