giản đơn

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zaːn˧˩ ʔɗəːn˧˧] · Huế [jaːŋ˧˨ ʔɗəːŋ˧˧] · Sài Gòn [jaːŋ˨˩˦ ʔɗəːŋ˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Sơ sài, không phức tạp.
    • Vấn đề không giản đơn thế.

"giản đơn" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh simple

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Từ, cụm từ chứa "giản đơn"

Cấu tạo âm tiết

giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi
đơnâm đầu đ · vần ơn · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "giản đơn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.