Tính từ
- Đơn sơ, không phiền phức, không xa hoa, đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
- Ông là một người rất giản dị.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Từ Hán Việt: 簡易.
"giản dị" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | modest · simple; modest · simple · homely |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 朴素 pǔ sù · 朴实 pǔ shí |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 地味 じみ |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 소박하다 sobakhada |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | sobre |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | schlicht |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "giản dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.