giản dị

Tính từ
Tính từ
  1. Đơn sơ, không phiền phức, không xa hoa, đơn giản một cách tự nhiên, trong phong cách sống.
    • Ông là một người rất giản dị.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Từ Hán Việt: 簡易.

"giản dị" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh modest · simple; modest · simple · homely
🇨🇳 Tiếng Trung 朴素 pǔ sù · 朴实 pǔ shí
🇯🇵 Tiếng Nhật 地味 じみ
🇰🇷 Tiếng Hàn 소박하다 sobakhada
🇫🇷 Tiếng Pháp sobre
🇩🇪 Tiếng Đức schlicht

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

giảnâm đầu gi · vần an · thanh hỏi
dịâm đầu d · vần i · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giản dị" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.